Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "niềm vui" (1)
niềm vui
English
Njoy, happiness, delight
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Related Words "niềm vui" (0)
No related words found.
Phrases "niềm vui" (2)
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
